Lịch thi đấu
Hôm nay
09/05
Ngày mai
10/05
Thứ 2
11/05
Thứ 3
12/05
Thứ 4
13/05
Thứ 5
14/05
Thứ 6
15/05
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

14:00
09/05
Brighton
Wolverhampton
0.85
-1.00
-0.95
-0.94
4.25
0.83
-
0.85
-0.25
-0.97
0.84
2.50
0.96
-
0.79
-1.50
-0.85
0.89
3.00
-0.97
1.27
0.94
-0.75
0.96
0.94
1.25
0.96
1.70

14:00
09/05
Sunderland
Manchester United
0.99
0.00
0.91
0.85
2.00
-0.97
2.71
0.94
0.00
0.94
0.94
0.50
0.86
4.12
0.74
0.50
-0.80
0.97
2.75
0.95
3.10
0.78
0.25
-0.88
-0.88
1.25
0.77
3.90

14:00
09/05
Fulham
Bournemouth
-0.91
0.00
0.81
-0.95
2.25
0.83
2.85
-0.95
0.00
0.83
0.91
0.50
0.89
4.33
-0.93
0.00
0.86
-0.97
3.00
0.89
2.57
-0.94
0.00
0.84
0.97
1.25
0.93
3.25
Giải Vô địch Quốc gia Ý (Serie A)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

13:00
09/05
Cagliari
Udinese
-0.91
-0.25
0.81
0.93
1.75
0.95
10.00
-
-
-
-
-
-
-
0.65
0.00
-0.74
-0.22
2.25
0.12
2.75
-
-
-
-
-
-
-
Giải Vô địch Quốc gia Tây Ban Nha (La Liga)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

16:30
09/05
Atletico Madrid
Celta Vigo
0.86
-0.25
-0.97
0.82
2.75
-0.98
2.06
-0.83
-0.25
0.71
-0.99
1.25
0.79
2.66
-0.66
-0.75
0.60
0.89
2.75
-0.97
2.19
-0.85
-0.25
0.75
0.70
1.00
-0.80
2.63
Giải Vô địch Quốc gia Đức
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

13:30
09/05
Hoffenheim
Werder Bremen
0.85
-1.25
-0.95
1.00
3.25
0.88
1.05
-
-
-
-
-
-
-
-0.80
-2.25
0.70
-0.83
3.50
0.72
1.17
-0.95
-0.75
0.85
-0.51
1.50
0.41
1.75

13:30
09/05
VfB Stuttgart
Bayer Leverkusen
0.99
-0.25
0.91
-0.92
5.25
0.80
1.36
-
-
-
-
-
-
-
-0.89
-0.50
0.81
-0.75
5.25
0.65
2.12
-0.72
-0.25
0.64
-0.47
3.25
0.37
3.08

13:30
09/05
RB Leipzig
St Pauli
0.88
-0.75
-0.98
0.85
2.75
-0.97
1.12
-
-
-
-
-
-
-
-0.78
-1.75
0.70
-0.51
3.50
0.41
1.33
-0.56
-0.75
0.48
-0.41
1.50
0.31
2.19

13:30
09/05
Augsburg
Borussia Monchengladbach
-0.98
-0.25
0.88
0.87
3.75
-0.99
1.07
-
-
-
-
-
-
-
-0.80
-0.50
0.72
-0.54
3.25
0.44
2.25
-0.62
-0.25
0.54
-0.40
1.25
0.30
3.50
Giải hạng Nhất A Bỉ
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

14:00
09/05
La Louviere
Cercle Brugge
0.88
0.00
-0.98
0.81
2.25
-0.94
2.48
0.88
0.00
0.98
-0.98
0.75
0.76
3.56
Giải Ngoại hạng Phần Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

14:00
09/05
Vaasa VPS
Gnistan
0.80
0.00
-0.92
0.87
3.00
0.99
1.41
0.78
0.00
-0.92
0.93
1.50
0.85
1.17
0.94
-0.50
0.98
-0.98
2.75
0.88
1.94
-0.97
-0.25
0.87
0.77
1.00
-0.88
2.47
Giải Vô địch Quốc gia Hà Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

14:30
09/05
Willem II
RKC Waalwijk
-0.97
-0.50
0.85
-0.98
3.00
0.82
1.92
-0.90
-0.25
0.77
0.97
1.25
0.83
2.49
Giải Vô địch Quốc gia Thụy Điển
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

13:00
09/05
Vasteraas SK
GAIS
-0.83
0.00
0.71
0.78
1.50
-0.92
25.50
-
-
-
-
-
-
-

13:00
09/05
Degerfors
Mjallby
0.98
0.00
0.91
-0.85
4.75
0.73
70.00
-
-
-
-
-
-
-
-0.93
0.00
0.84
-0.57
4.75
0.46
100.00
-
-
-
-
-
-
-

13:00
09/05
IFK Goteborg
Hammarby
0.91
0.25
0.98
1.00
0.75
0.86
6.50
-
-
-
-
-
-
-
0.36
1.00
-0.45
0.28
0.75
-0.39
5.20
-
-
-
-
-
-
-
Giải hạng Nhất Phần Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

13:00
09/05
SalPa
KPV Kokkola
0.88
-0.50
0.96
-0.94
6.25
0.75
-
-
-
-
-
-
-
-
-0.67
-1.25
0.51
0.69
5.75
-0.88
-
-
-
-
-
-
-
-

14:00
09/05
KuPS A
FC Jazz
0.86
-0.50
0.98
0.82
2.50
0.98
1.79
-0.85
-0.25
0.65
-0.98
0.75
0.72
2.79
-0.93
-0.75
0.77
0.95
3.50
0.87
1.84
0.98
-0.25
0.84
-0.96
1.50
0.76
2.31

14:00
09/05
Tampere Utd
PK Keski Uusimaa
0.93
-0.50
0.83
0.91
2.50
0.86
-
-0.82
-0.25
0.61
1.00
0.75
0.76
-
0.64
-0.50
-0.80
0.94
3.25
0.88
1.64
0.76
-0.25
-0.94
0.80
1.25
1.00
2.06
Giải hạng Nhì Bồ Đào Nha
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

14:30
09/05
Sporting Lisboa II
FC Porto II
0.97
-0.50
0.87
0.84
2.50
0.98
1.87
-0.93
-0.25
0.76
0.76
1.00
-0.96
2.47

14:30
09/05
Penafiel
Maritimo
0.94
-0.50
0.91
0.88
2.25
0.93
1.83
-0.96
-0.25
0.79
-0.96
1.00
0.75
2.50

14:30
09/05
Chaves
Leixoes
0.93
-0.25
0.91
0.90
2.50
0.91
2.12
0.65
0.00
-0.80
0.80
1.00
0.98
2.75

14:30
09/05
Felgueiras 1932
Portimonense
0.87
-0.25
0.97
0.87
2.25
0.94
2.05
-0.78
-0.25
0.64
-0.96
1.00
0.76
2.75

14:30
09/05
Farense
Pacos Ferreira
0.92
-0.50
0.92
0.87
2.25
0.94
1.82
-0.95
-0.25
0.78
-0.97
1.00
0.76
2.48

14:30
09/05
Feirense
Oliveirense
-0.97
-0.50
0.83
0.82
2.25
1.00
1.92
-0.88
-0.25
0.72
0.97
1.00
0.81
2.58
Giải Vô địch Quốc gia Romania (Liga I)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

15:00
09/05
Otelul Galati
SSC Farul
-0.89
-0.25
0.76
-0.97
2.50
0.79
2.30
0.75
0.00
-0.92
0.92
1.00
0.86
2.98
Giải Vô địch Quốc gia Thụy Sĩ (Super League)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

16:00
09/05
Winterthur
Lausanne Sports
0.93
0.25
0.91
-0.97
3.25
0.80
2.93
-0.83
0.00
0.68
0.82
1.25
0.96
3.38

16:00
09/05
FC Zurich
Grasshoppers
0.79
0.00
-0.93
0.97
2.75
0.85
2.32
0.80
0.00
-0.98
0.71
1.00
-0.90
2.91
Giải Hạng Nhì Thụy Điển
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

13:00
09/05
Kungsangens IF
Bollstanas SK
0.73
0.00
-0.93
0.73
0.75
-0.95
3.00
-
-
-
-
-
-
-

14:00
09/05
Smedby AIS
Ragsveds IF
0.84
0.00
0.89
0.89
2.50
0.84
-
0.84
0.00
0.89
0.71
0.50
-0.99
-
Giải hạng nhất Anh
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

14:00
09/05
Stevenage
Stockport
0.83
0.00
0.99
0.81
1.50
0.99
2.64
0.75
0.00
-0.95
-0.83
0.50
0.55
4.33
Giải Vô địch Quốc gia Áo
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

15:00
09/05
Swarovski Tirol
Blau Weiss Linz
-0.97
0.00
0.79
0.97
2.50
0.81
2.68
1.00
0.00
0.81
0.86
1.00
0.87
3.38

15:00
09/05
Grazer AK
Rheindorf Altach
-0.98
-0.25
0.80
0.79
2.00
0.99
2.25
0.69
0.00
-0.85
0.75
0.75
-0.99
3.04

15:00
09/05
SV Ried
Wolfsberger AC
0.96
-0.50
0.85
0.82
2.50
0.96
1.84
-0.93
-0.25
0.76
0.74
1.00
-0.98
2.45
Giải Ngoại hạng Belarus
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

13:00
09/05
Belshina Bobruisk
Vitebsk
0.81
0.25
-0.99
0.75
1.50
-0.95
1.42
-
-
-
-
-
-
-
Giải Siêu Cúp Ấn Độ
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

14:00
09/05
Jamshedpur
Bengaluru
0.99
-0.50
0.83
0.99
2.00
0.81
1.90
0.49
0.00
-0.70
1.00
0.50
0.72
3.33
-0.90
-0.75
0.74
0.99
2.50
0.83
1.83
-0.67
-0.50
0.49
0.98
1.00
0.82
2.49
Giải Vô địch Quốc gia Ba Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

12:45
09/05
Widzew Lodz
Lechia Gdansk
0.80
0.00
0.99
-0.58
4.50
0.33
-
-
-
-
-
-
-
-
0.69
0.00
-0.78
-0.70
4.50
0.59
-
-
-
-
-
-
-
-
Giải hạng Nhì Tây Ban Nha
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

14:15
09/05
Albacete Balompie
Cultural Leonesa
0.99
-0.25
0.83
0.81
2.25
0.99
2.22
0.72
0.00
-0.93
0.69
0.75
-0.97
3.00
-0.98
-0.25
0.90
0.89
2.50
-0.99
2.36
-0.74
-0.25
0.64
0.87
1.00
-0.97
2.88

14:15
09/05
Burgos
Almeria
0.74
0.00
-0.92
0.84
2.00
0.96
2.38
0.78
0.00
-0.98
0.92
0.75
0.80
3.33
0.85
0.00
-0.93
0.90
2.25
1.00
2.48
0.87
0.00
-0.97
-0.90
1.00
0.80
3.20
Giải Vô địch Quốc gia Lithuania
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

15:00
09/05
Dziugas Telsiai
Riteriai
0.90
-1.75
0.90
0.76
2.75
0.95
1.15
0.96
-0.75
0.82
0.95
1.25
0.73
1.56
Giải Vô địch Quốc gia Paraguay Hạng Trung
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

13:00
09/05
Independiente FBC
3 De Noviembre
0.99
0.00
0.81
-0.95
2.75
0.73
-
-
-
-
-
-
-
-

13:00
09/05
Tacuary
Fernando De La Mora
-0.85
0.00
0.65
-0.95
1.75
0.73
1.26
-
-
-
-
-
-
-
Giải Vô địch Quốc gia Nữ Tây Ban Nha
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

14:00
09/05
SD Eibar W
Alhama W
0.89
0.00
0.91
0.88
2.75
0.90
1.39
0.87
0.00
0.91
1.00
1.50
0.69
1.14
Giải Hạng Nhất Thụy Điển
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

14:00
09/05
Eskilsminne IF
Utsiktens BK
0.84
-0.75
0.96
0.91
2.25
0.87
1.57
-0.84
-0.25
0.62
0.88
0.50
0.82
2.84
0.60
-0.50
-0.84
0.78
2.75
0.98
1.60
0.76
-0.25
0.98
0.97
1.25
0.77
2.09

14:00
09/05
Karlbergs
IF Karlstad
0.84
0.00
0.96
0.92
2.25
0.86
2.42
0.91
0.00
0.87
0.87
0.50
0.83
3.94
0.63
0.25
-0.83
0.94
3.00
0.86
2.46
0.91
0.00
0.87
0.97
1.25
0.81
2.96

14:00
09/05
IFK Stocksund
FC Stockholm Internazionale
0.99
1.25
0.81
0.82
3.50
0.96
23.00
-0.94
0.25
0.72
0.96
1.75
0.73
65.00
-0.93
1.50
0.73
-0.97
3.50
0.77
8.70
0.92
0.75
0.86
-0.95
1.50
0.73
7.80

14:00
09/05
Rosengard
Tvaakers
0.84
-0.75
0.96
0.80
3.25
0.98
2.76
-0.95
-0.25
0.73
0.72
1.50
0.97
10.25
0.81
-0.75
0.95
0.86
2.75
0.90
1.65
0.81
-0.25
0.93
0.69
1.00
-0.95
2.16

14:00
09/05
Skovde
Angelholms
0.75
0.25
-0.95
0.90
1.75
0.88
2.94
-0.86
0.00
0.64
-0.87
0.50
0.57
5.17
-0.78
0.00
0.54
0.95
2.50
0.81
3.10
-0.88
0.00
0.61
0.94
1.00
0.80
3.80

14:00
09/05
Trollhattan
Lunds BK
0.93
-0.25
0.87
-0.98
2.25
0.76
2.13
0.60
0.00
-0.82
0.95
0.50
0.75
3.50
0.77
-0.25
0.99
0.82
2.75
0.94
1.94
-0.89
-0.25
0.63
-0.96
1.25
0.70
2.57
Giải hạng Ba Cộng hòa Séc
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

13:00
09/05
Banik Sous
Mlada Boleslav II
0.75
-0.25
-0.95
0.96
2.00
0.82
1.09
-
-
-
-
-
-
-
Cúp Emir Qatar
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

14:30
09/05
Al Gharafa
Al Sadd
0.87
1.25
0.83
0.75
3.50
0.93
5.75
0.82
0.50
0.84
0.80
1.50
0.84
5.35
Giải Vô địch Quốc gia Ả Rập Xê Út
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

15:55
09/05
Al Khaleej
Al Ettifaq
0.72
0.00
1.00
0.75
3.00
0.92
2.21
0.73
0.00
0.94
0.78
1.25
0.86
2.73
-0.89
-0.25
0.79
0.85
3.00
-0.97
2.28
0.88
0.00
1.00
-0.99
1.25
0.87
2.97

16:15
09/05
Al Najma Saudi Arabia
Al Hazem FC
0.73
0.50
0.99
0.86
2.75
0.81
3.27
0.65
0.25
-0.95
-0.98
1.25
0.65
3.78
0.87
0.50
-0.97
0.76
2.50
-0.88
3.25
0.77
0.25
-0.89
0.78
1.00
-0.90
3.90
Giải Damallsvenskan Nữ Thụy Điển
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

13:00
09/05
Kristianstads W
Norrkoping W
-0.90
-0.25
0.70
-0.96
3.00
0.74
2.57
-
-
-
-
-
-
-
Giải Hạng Nhì Uruguay
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

13:00
09/05
La Luz
Colon CF
0.97
0.00
0.83
-0.93
0.75
0.71
3.70
-
-
-
-
-
-
-
-0.95
0.00
0.79
0.97
1.00
0.85
3.40
-
-
-
-
-
-
-
Giải Khu vực Áo
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

12:30
09/05
Wals Grunau
SV Kuchl
0.69
0.00
-0.93
0.96
3.50
0.74
22.00
-
-
-
-
-
-
-
Giải hạng Nhất B Bỉ
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

16:15
09/05
Beerschot Wilrijk
Lommel
0.81
-0.50
0.89
0.76
2.75
0.91
1.73
0.95
-0.25
0.72
0.94
1.25
0.71
2.29
Giải Vô địch Quốc gia Chile Hạng Nhất B
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

16:30
09/05
Deportes Recoleta
Deportes Santa Cruz
0.77
0.00
0.94
0.93
2.25
0.75
2.44
0.76
0.00
0.90
0.63
0.75
-0.95
3.22
-0.83
-0.25
0.66
0.96
2.25
0.86
2.44
0.89
0.00
0.93
0.63
0.75
-0.83
3.20
Giải hạng Nhì Cộng hòa Séc
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

16:00
09/05
Prostejov
Ceske Budejovice
0.80
-0.25
0.90
0.77
2.50
0.90
2.00
-0.87
-0.25
0.59
0.69
1.00
0.97
2.62
Giải Vô địch Quốc gia Cộng hòa Séc
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

14:00
09/05
Viktoria Plzen
Slovan Liberec
-0.98
-0.50
0.77
0.95
3.00
0.81
1.22
-0.72
-0.25
0.49
0.91
1.50
0.77
1.08
Giải hạng Nhì Phần Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

14:00
09/05
NJS Nurmijarven
EPS
0.82
0.50
0.97
0.87
3.50
0.89
1.73
-0.79
0.00
0.56
0.94
1.75
0.73
1.27
Giải hạng Ba Đức
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

14:30
09/05
Waldhof Mannheim
Jahn Regensburg
0.84
0.00
0.86
0.80
3.25
0.87
2.34
0.82
0.00
0.83
0.99
1.50
0.68
2.81
-0.79
-0.25
0.69
0.93
3.25
0.95
2.47
0.96
0.00
0.92
0.80
1.25
-0.93
2.89
Giải Vô địch Quốc gia Nữ Đức
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

13:45
09/05
Bayern Munich W
Eintracht Frankfurt W
1.00
-0.75
0.79
0.94
3.25
0.82
1.14
0.34
0.00
-0.64
-0.58
1.50
0.26
-
Giải Cúp Hungary
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

16:00
09/05
Ferencvaros
Zalaegerszegi TE
0.92
-1.25
0.79
0.80
2.75
0.87
1.34
0.90
-0.50
0.75
0.98
1.25
0.68
1.83
Giải Ngoại hạng Kazakhstan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

13:00
09/05
Yelimay Semey
FK Kaspiy Aktau
0.84
-0.50
0.95
0.95
1.00
0.81
1.73
-
-
-
-
-
-
-

14:00
09/05
Astana
Kyzylzhar
0.92
-0.75
0.75
0.75
1.75
0.92
1.66
-0.86
-0.25
0.57
-0.92
0.50
0.63
-
Giải Vô địch Quốc gia Malta
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

12:45
09/05
Floriana
Valletta
0.95
0.00
0.84
-0.79
0.50
0.55
4.85
-
-
-
-
-
-
-
Hạng 2 Na Uy
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

13:00
09/05
Notodden
Kvik Halden
-0.81
-0.25
0.60
0.68
2.75
-0.92
2.73
-
-
-
-
-
-
-

13:00
09/05
Junkeren
Kjelsas
0.72
0.25
-0.93
-0.95
4.00
0.71
18.25
-
-
-
-
-
-
-

13:30
09/05
Stjordals Blink
Skeid
0.76
0.00
-0.96
0.99
2.50
0.77
6.75
-
-
-
-
-
-
-
Cúp NM Na Uy
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

16:00
09/05
Bodo Glimt
Brann
0.78
-0.75
0.93
0.79
3.00
0.88
1.54
0.72
-0.25
0.95
0.80
1.25
0.83
2.04
Giải hạng Nhì Ba Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

14:00
09/05
NKP Podhale
Chojniczanka Chojnice
0.78
-0.75
-0.99
0.90
3.25
0.86
1.10
-0.91
-0.25
0.67
0.79
1.50
0.89
1.06
Giải Vô địch Scotland
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

18:30
08/05
Arbroath
Dunfermline
0.90
-0.25
0.81
-
-
-
2.11
0.62
0.00
-0.92
0.72
1.00
0.93
2.75
Giải Ngoại hạng Scotland
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

14:00
09/05
Dundee FC
Livingston
-0.95
-0.50
0.81
0.98
3.25
0.84
1.25
-0.72
-0.25
0.55
0.80
1.50
0.90
1.09

14:00
09/05
Falkirk
Hibernian
0.94
-0.50
0.92
0.78
4.00
-0.96
8.50
0.55
0.00
-0.72
0.82
2.50
0.88
-

14:00
09/05
Aberdeen
Dundee Utd
0.76
0.00
-0.92
0.90
3.00
0.92
1.36
0.75
0.00
-0.93
0.90
1.50
0.80
1.13

14:00
09/05
St Mirren
Kilmarnock
-0.97
-0.50
0.83
-0.99
3.00
0.81
4.23
0.54
0.00
-0.71
0.95
1.50
0.75
16.75
Giải Ngoại hạng Serbia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

15:30
09/05
Zeleznicar Pancevo
Radnik Surdulica
0.93
-1.00
0.78
0.89
2.25
0.78
1.43
0.66
-0.25
-0.97
-0.96
1.00
0.64
2.05

16:00
09/05
Crvena Zvezda
Novi Pazar
0.92
-2.50
0.75
0.85
4.00
0.82
1.07
0.83
-1.00
0.82
0.88
1.75
0.76
1.37
Giải Vô địch Quốc gia Slovakia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

16:00
09/05
Ruzomberok
AS Trencin
0.86
-0.50
0.84
0.75
2.25
0.93
1.78
0.97
-0.25
0.70
0.90
1.00
0.74
2.44

16:00
09/05
Podbrezova
Slovan Bratislava
0.80
0.50
0.91
0.87
3.00
0.81
3.33
0.70
0.25
0.98
0.85
1.25
0.79
3.78

16:00
09/05
Zemplin Michalovce
Dunajska Streda
0.79
0.50
0.92
0.90
2.75
0.78
3.44
0.68
0.25
1.00
0.63
1.00
-0.95
4.00
Giải Vô địch Quốc gia Slovenia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

13:00
09/05
ASK Bravo
Radomlje
0.94
-0.50
0.86
-0.93
2.25
0.69
5.00
-
-
-
-
-
-
-
0.75
-0.75
-0.92
-0.78
3.25
0.59
2.80
-
-
-
-
-
-
-
Giải Ngoại hạng Nam Phi
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

13:00
09/05
Orbit College
Amazulu
-0.83
0.00
0.62
0.92
0.50
0.84
4.70
-
-
-
-
-
-
-

13:00
09/05
Marumo Gallants FC
Richards Bay
-0.92
-0.25
0.71
0.72
2.50
-0.96
2.65
-
-
-
-
-
-
-

13:00
09/05
Golden Arrows
Polokwane City
0.88
-0.25
0.92
0.89
0.50
0.87
2.37
-
-
-
-
-
-
-
Giải hạng Tư Tây Ban Nha
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

14:00
09/05
Tona
FC L Escala
0.90
-0.25
0.90
0.81
1.75
0.95
2.12
0.58
0.00
-0.82
-0.93
0.50
0.61
3.70
Giải Ngoại hạng Azerbaijan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

13:00
09/05
Qabala
Qarabag
-0.96
0.25
0.64
0.92
3.00
0.70
6.00
-
-
-
-
-
-
-
Giải Vô địch Quốc gia Croatia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

16:45
09/05
NK Varazdin
Lokomotiva Zagreb
0.89
-0.50
0.72
0.71
2.50
0.87
1.75
0.97
-0.25
0.63
0.63
1.00
0.93
2.34
Giải hạng Nhì Croatia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

15:00
09/05
Dubrava Zagreb
Orijent 1919
0.73
0.25
0.88
0.81
2.25
0.76
2.84
-0.95
0.00
0.58
0.96
1.00
0.61
3.56

15:00
09/05
Dugopolje
Bijelo Brdo
0.91
-1.75
0.71
0.82
2.50
0.75
1.08
0.95
-0.75
0.65
0.74
1.00
0.80
1.53
Giải Quốc gia Anh khu vực Bắc/Nam
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

14:00
09/05
Hornchurch
Torquay
0.71
0.00
0.94
0.95
3.25
0.68
5.35
0.78
0.00
0.82
0.69
1.50
0.90
17.50
Giải Meistriliiga Estonia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

14:00
09/05
Vaprus
Trans Narva
0.79
0.00
0.84
0.71
2.00
0.90
-
0.77
0.00
0.83
0.86
0.50
0.72
-
Giải hạng Nhất Phần lan.
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

14:00
09/05
KTP
KaPa
0.81
-1.00
0.83
0.82
2.50
0.78
1.41
0.80
-0.25
0.80
0.91
0.75
0.68
2.22
Giải hạng Nhất Iceland
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

14:00
09/05
Aegir
Grotta
0.85
0.00
0.79
0.76
2.50
0.85
2.47
0.84
0.00
0.77
0.91
0.75
0.67
-
0.73
0.00
-0.89
0.73
3.00
-0.92
2.17
0.80
0.00
-0.98
0.82
1.25
0.98
2.73

14:00
09/05
Volsungur
Throttur
0.77
1.00
0.87
0.71
3.25
0.90
14.00
0.73
0.25
0.88
0.68
1.50
0.91
-
0.85
1.50
0.99
0.84
3.50
0.98
5.80
-0.97
0.50
0.79
0.95
1.50
0.85
5.50
Giải hạng Nhì Iceland
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

14:00
09/05
Hviti Riddarinn
Selfoss
0.79
0.75
0.84
0.73
4.50
0.88
-
0.73
0.25
0.88
0.65
2.00
0.94
-
Giải I League Ấn Độ
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

13:00
09/05
Chanmari
Dempo SC
0.89
0.00
0.75
0.74
1.75
0.87
1.22
-
-
-
-
-
-
-
Giải đấu U19 Elite Israel
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

14:15
09/05
Maccabi Tel Aviv U19
Hapoel Tel Aviv U19
0.92
-1.25
0.73
0.81
4.25
0.79
2.08
0.85
-0.50
0.76
0.78
2.25
0.80
4.23
Giải hạng Ba Tây Ban Nha
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

14:15
09/05
Hercules
UD Ibiza
0.78
0.00
0.86
0.88
1.75
0.73
-
0.79
0.00
0.81
0.69
0.50
0.90
3.50

14:15
09/05
Hercules
UD Ibiza
0.79
0.00
0.84
0.84
1.75
0.77
2.64
0.80
0.00
0.80
0.72
0.50
0.86
-

14:15
09/05
Pontevedra
Athletic Bilbao II
0.87
-0.25
0.77
0.75
2.00
0.86
2.10
0.57
0.00
-0.90
0.72
0.75
0.85
2.77
Giải Ngoại hạng Ukraine
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

15:00
09/05
Obolon Kyiv
Epitsentr Dunaivtsi
0.98
0.00
0.65
0.72
2.00
0.86
2.68
0.93
0.00
0.66
0.67
0.75
0.89
3.50
-0.89
0.00
0.77
-0.88
2.25
0.74
2.90
-0.90
0.00
0.78
0.77
0.75
-0.92
3.65

15:00
09/05
Zorya Lugansk
Metalist 1925
0.90
0.25
0.71
0.89
2.25
0.69
3.27
0.55
0.25
-0.90
0.60
0.75
0.99
4.12
-0.99
0.25
0.87
-0.98
2.25
0.84
3.10
0.68
0.25
-0.80
0.74
0.75
-0.88
4.20
Giải Cúp Uzbekistan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

13:00
09/05
Olimpik Mobiuz
Mashal Mubarek
0.73
0.00
0.92
0.85
3.75
0.76
1.19
-
-
-
-
-
-
-
Vòng loại World Cup U20 nữ khu vực châu Phi
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

13:00
09/05
Uganda U20 W
Ghana U20 W
1.00
0.00
0.66
0.88
1.75
0.73
1.25
-
-
-
-
-
-
-
Giải Vô địch Quốc gia Síp
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

15:00
09/05
Omonia Aradippou
Akritas Chloraka
0.72
-0.50
0.86
0.68
2.75
0.87
1.60
0.80
-0.25
0.71
0.84
1.25
0.65
2.12

15:00
09/05
Enosis
Ethnikos Achna
0.72
2.25
0.86
0.77
3.25
0.77
-
0.60
1.00
0.94
0.61
1.25
0.89
12.00

15:00
09/05
AEL Limassol
Olympiakos Nicosia
0.74
0.25
0.84
0.79
2.50
0.75
2.75
-0.99
0.00
0.55
0.69
1.00
0.80
3.38
Giải Vô địch Quốc gia Hy Lạp
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

16:30
09/05
Atromitos
Panetolikos
0.79
-0.25
0.79
0.76
2.25
0.78
1.94
0.51
0.00
-0.92
0.89
1.00
0.61
2.63
E Soccer Battle Volta 6 Mins
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

14:20
09/05
Manchester City (bucho55)
Chelsea (koss)
0.90
-0.25
0.80
0.94
6.25
0.74
2.21
-
-
-
-
-
-
-

14:20
09/05
Tottenham Hotspur (profik)
Arsenal (kolesya)
0.90
0.50
0.80
0.83
3.75
0.83
1.23
-
-
-
-
-
-
-